verb🔗ShareTrốn tránh, lẩn tránh, né tránh. To evade, or escape from someone or something, especially by using cunning or skill"The cat was quickly eluding the playful puppy by weaving through the furniture. "Con mèo nhanh chóng lẩn tránh chú chó con hiếu động bằng cách luồn lách qua các đồ đạc trong nhà.abilityactionachievementmindwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrốn tránh, lẩn trốn. To shake off a pursuer; to give someone the slip"The dog, excited to be outside, was eluding his owner's grasp, running quickly through the park. "Con chó, vì quá phấn khích khi được ra ngoài, đã lẩn trốn không cho chủ bắt được, chạy nhanh khắp công viên.actionpoliceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLẩn tránh, khó hiểu, vượt quá tầm hiểu biết. To escape understanding of; to be incomprehensible to"The complex math problem was eluding Sarah, despite her best efforts to solve it. "Bài toán phức tạp đó cứ lẩn tránh Sarah, khiến cô dù cố gắng hết sức cũng không thể hiểu được.mindphilosophyabstractlanguageliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc