adjective🔗ShareXảo quyệt, tinh ranh, ma mãnh. Cunning; tending toward indirect dealings; crafty."The politician gave an artful answer, avoiding the direct question while still sounding convincing. "Chính trị gia đó đưa ra một câu trả lời rất xảo quyệt, lảng tránh câu hỏi trực tiếp nhưng vẫn nghe có vẻ thuyết phục.characterattitudemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhéo léo, tài tình, điêu luyện. Performed with, or characterized by, art or skill."The magician's artful card tricks amazed the audience. "Những trò ảo thuật bài tài tình của nhà ảo thuật đã làm khán giả kinh ngạc.abilityartstylequalitycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiả tạo, nhân tạo. Artificial; imitative."The child's artful smile, practiced in front of the mirror, didn't quite hide his nervousness. "Nụ cười giả tạo của đứa trẻ, được luyện tập trước gương, không thể che giấu hết vẻ lo lắng của nó.styleappearancecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhéo léo, tài tình, điêu luyện. Using or exhibiting much art, skill, or contrivance; dexterous; skillful."The magician's artful manipulation of the cards amazed the audience. "Sự điều khiển bài điêu luyện của nhà ảo thuật đã khiến khán giả kinh ngạc.abilitycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc