adjective🔗ShareMang tính điện ảnh, thuộc về điện ảnh. Of or relating to movies; cinematic."The way the light streamed through the window created a really filmic effect, like a scene from a movie. "Cách ánh sáng chiếu qua cửa sổ tạo ra một hiệu ứng rất điện ảnh, giống như một cảnh trong phim vậy.mediaartentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc