Hình nền cho fluster
BeDict Logo

fluster

/ˈflʌstə/

Định nghĩa

noun

Bối rối, hoảng hốt, trạng thái hoảng loạn.

Ví dụ :

Sự bối rối của cô ấy thể hiện rõ khi cô ấy lóng ngóng tìm chìa khóa, vì trễ cuộc họp quan trọng rồi.