Hình nền cho foaming
BeDict Logo

foaming

/ˈfoʊmɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sủi bọt, tạo bọt.

Ví dụ :

Máy rửa bát sủi đầy bọt xà phòng sau khi bát đĩa ăn tối của cả nhà được xếp vào.