

ghostwriter
Định nghĩa
Từ liên quan
writes noun
/ɹaɪts/
Văn phong, lối viết.
Văn phong của cô ấy luôn chu đáo và được nghiên cứu kỹ lưỡng, phản ánh sự tận tâm của cô với nghề viết.
professional noun
/pɹəˈfɛʃənəl/
Chuyên gia, nhà chuyên môn.
"My uncle is a professional engineer. "
Chú tôi là một kỹ sư chuyên nghiệp.