BeDict Logo

caged

/keɪdʒd/
Hình ảnh minh họa cho caged: Nhốt, bỏ tù.
verb

Đội marketing đã theo dõi phản hồi từ tờ quảng cáo mới theo từng cá nhân, biết được khách hàng nào quan tâm và khách hàng nào không còn sống ở địa chỉ đã đăng ký.