noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vượn, con vượn. A small ape of the family Hylobatidae with long limbs, which it uses to travel through rainforests by swinging from branch to branch. Ví dụ : ""At the zoo, the gibbons swung effortlessly through their enclosure, showing off their amazing ability to move through the trees." " Ở sở thú, những con vượn đu mình nhẹ nhàng qua chuồng của chúng, khoe khả năng di chuyển trên cây tuyệt vời của mình. animal organism biology environment nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc