adverb🔗ShareThô thiển, khiếm nhã. In a gross manner; without delicacy."He ate his pizza grossly, with sauce smeared all over his face and hands. "Anh ta ăn pizza một cách thô thiển, sốt dính đầy mặt và tay.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareĐại khái, sơ lược. Roughly; approximately; inexactly; sketchily."My estimate of how much the party will cost is grossly inaccurate. "Ước tính của tôi về chi phí bữa tiệc có lẽ không chính xác cho lắm, chỉ là ước tính sơ lược thôi.amountnumberChat với AIGame từ vựngLuyện đọc