BeDict Logo

smeared

/smɪrd/ /smɪərd/
Hình ảnh minh họa cho smeared: Bôi nhọ, phỉ báng, vu khống.
verb

Đảng đối lập đã cố gắng bôi nhọ ứng cử viên bằng cách lan truyền những tin đồn sai lệch và không thể kiểm chứng về đời tư của người đó.