Hình nền cho hairstyling
BeDict Logo

hairstyling

/ˈheəˌstaɪlɪŋ/ /ˈherˌstaɪlɪŋ/

Định nghĩa

noun

Tạo kiểu tóc, làm tóc.

Ví dụ :

Maria rất giỏi tạo kiểu tóc; cô ấy thường làm tóc cho bạn bè đi dự tiệc.