Hình nền cho hubbub
BeDict Logo

hubbub

/ˈhʌbʌb/

Định nghĩa

noun

Ồn ào, náo loạn, huyên náo.

Ví dụ :

Hành lang trường học tràn ngập tiếng ồn ào, huyên náo của học sinh đang vội vã đến lớp.