

hypernym
Định nghĩa
Từ liên quan
referents noun
/ˈrɛfərənts/ /ˈrɛfərəns/
Đối tượng tham chiếu, cái được nói đến, đối tượng được nhắc tới.
instrument noun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.
subordinate noun
/səˈbɔːrdənət/ /ˈsɔːbɔːrdənət/
Cấp dưới, thuộc cấp.
"The subordinate in the student council is responsible for organizing the school dances. "
Người thuộc cấp trong hội học sinh chịu trách nhiệm tổ chức các buổi khiêu vũ của trường.
musical noun
/ˈmju.zɪ.kəl/