BeDict Logo

subordinate

/səˈbɔːrdənət/ /ˈsɔːbɔːrdənət/
Hình ảnh minh họa cho subordinate: Phụ thuộc, thứ yếu, lệ thuộc.
 - Image 1
subordinate: Phụ thuộc, thứ yếu, lệ thuộc.
 - Thumbnail 1
subordinate: Phụ thuộc, thứ yếu, lệ thuộc.
 - Thumbnail 2
adjective

Phụ thuộc, thứ yếu, lệ thuộc.

Trong câu "Bữa tiệc nướng kết thúc trước khi John đến", mệnh đề phụ "trước khi John đến" xác định thời điểm cho mệnh đề chính "Bữa tiệc nướng kết thúc".