BeDict Logo

internes

/ɪnˈtɜːnz/ /ɪnˈtɝnz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "learning" - Học hỏi, học tập.
/ˈlɜːnɪŋ/ /ˈlɝnɪŋ/

Học hỏi, học tập.

"My sister is learning to play the guitar. "

Chị gái tôi đang học chơi đàn guitar.

Hình ảnh minh họa cho từ "voluntarily" - Tự nguyện, một cách tự nguyện.
/ˈvɒləntɹɪli/ /ˌvɑlənˈtɛɹɪli/

Tự nguyện, một cách tự nguyện.

"She voluntarily stayed after school to help the teacher grade papers. "

Cô ấy tự nguyện ở lại sau giờ học để giúp cô giáo chấm bài.

Hình ảnh minh họa cho từ "interned" - Bắt giam, giam giữ, tống giam.
/ɪnˈtɜːnd/ /ɪnˈtɝːnd/

Bắt giam, giam giữ, tống giam.

"The US government interned thousands of Japanese-Americans during World War II."

Trong Thế Chiến II, chính phủ Hoa Kỳ đã bắt giam hàng ngàn người Mỹ gốc Nhật mà không qua xét xử.

Hình ảnh minh họa cho từ "experience" - Kinh nghiệm, trải nghiệm.
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/

Kinh nghiệm, trải nghiệm.

"It was an experience he would not soon forget."

Đó là một trải nghiệm mà anh ấy sẽ không dễ gì quên được.

Hình ảnh minh họa cho từ "training" - Luyện tập, rèn luyện.
/ˈtɹeɪnɪŋ/

Luyện tập, rèn luyện.

"She trained seven hours a day to prepare for the Olympics."

Cô ấy luyện tập bảy tiếng mỗi ngày để chuẩn bị cho Thế Vận Hội.

Hình ảnh minh họa cho từ "practical" - Thực hành, bài thực hành.
/ˈpɹæktɪkəl/

Thực hành, bài thực hành.

"The practical for the carpentry course was building a small table. "

Bài thực hành của khóa học mộc là đóng một cái bàn nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "forcibly" - Bằng vũ lực, cưỡng bức, ép buộc.
forciblyadverb
/ˈfɔːsəbli/

Bằng lực, cưỡng bức, ép buộc.

"The teacher forcibly removed the student from the classroom because he was disrupting the lesson. "

Giáo viên đã cưỡng chế đưa học sinh ra khỏi lớp vì em đó gây rối làm ảnh hưởng đến bài học.

Hình ảnh minh họa cho từ "doctors" - Bác sĩ, thầy thuốc.
/ˈdɒktəz/ /ˈdɑktɚz/

Bác , thầy thuốc.

"If you still feel unwell tomorrow, see your doctor."

Nếu ngày mai bạn vẫn cảm thấy không khỏe, hãy đi khám bác sĩ nhé.

Hình ảnh minh họa cho từ "graduate" - Sinh viên tốt nghiệp, Cử nhân.
/ˈɡrædʒuət/ /ˈɡrædʒueɪt/

Sinh viên tốt nghiệp, Cử nhân.

"If the government wants graduates to stay in the country they should offer more incentives."

Nếu chính phủ muốn sinh viên tốt nghiệp ở lại đất nước, họ nên đưa ra nhiều ưu đãi hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "hospital" - Bệnh viện, nhà thương.
/ˈhɒs.pɪ.tl̩/ /ˈɒs.pɪ.tl̩/ /ˈhɑs.pɪ.tl̩/

Bệnh viện, nhà thương.

"My grandmother was admitted to the hospital last week after falling. "

Bà tôi bị ngã tuần trước nên đã phải nhập viện điều trị.

Hình ảnh minh họa cho từ "experienced" - Trải qua, nếm trải, kinh qua.
/ɪkˈspɪə.ɹɪənst/ /ɪkˈspɪɹ.i.ənst/

Trải qua, nếm trải, kinh qua.

"I experienced a lot of new things during my summer vacation. "

Tôi đã trải nghiệm rất nhiều điều mới mẻ trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.