BeDict Logo

interned

/ɪnˈtɜːnd/ /ɪnˈtɝːnd/
Hình ảnh minh họa cho interned: Thực tập, làm thực tập sinh.
verb

Mùa hè năm ngoái, Maria đã thực tập tại bệnh viện địa phương để tích lũy kinh nghiệm trong ngành y khi còn đang học đại học.