Hình nền cho kayaking
BeDict Logo

kayaking

/ˈkaɪækɪŋ/ /ˈkaɪˌækɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chèo thuyền kayak, đi thuyền kayak.

Ví dụ :

"Kayaking is an Olympic sport."
Chèo thuyền kayak là một môn thể thao Olympic.