

kitchenware
Định nghĩa
Từ liên quan
particularly adverb
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/
Đặc biệt, nhất là.
"The apéritifs were particularly stimulating."
Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.
appliances noun
/əˈplaɪənsɪz/
Thiết bị, dụng cụ, đồ gia dụng.
"Our kitchen is full of modern appliances like a refrigerator, oven, and dishwasher. "
Nhà bếp của chúng tôi có rất nhiều đồ gia dụng hiện đại như tủ lạnh, lò nướng và máy rửa bát.
instruments noun
/ˈɪnstɹəmənts/