adjective🔗ShareLưu manh, ranh mãnh, tinh quái. Having the characteristics of a knave; mischievous, roguish, waggish, rascally or impertinent"The boy's knavish grin suggested he was about to pull another prank in class. "Nụ cười ranh mãnh của thằng bé cho thấy nó sắp bày trò nghịch ngợm gì đó trong lớp rồi.charactermoralattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc