adjective🔗ShareLưu manh, bất lương. Unprincipled or unscrupulous."The used car salesman had a roguish charm, but I didn't trust his promises about the car's condition. "Gã bán xe cũ đó có một vẻ quyến rũ kiểu lưu manh, nhưng tôi không tin những lời hứa của gã về tình trạng của chiếc xe.charactermoralpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTinh nghịch, ranh mãnh. Mischievous and playful."His roguish grin hinted that he was about to play a silly prank. "Nụ cười tinh nghịch của anh ta hé lộ rằng anh sắp bày trò trêu chọc ngớ ngẩn nào đó.characterpersonstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc