BeDict Logo

lento

/ˈlɛntoʊ/
adjective

Chậm, rất chậm, thong thả.

Ví dụ:

Con ốc sên di chuyển với một tốc độ chậm rì trên vỉa hè.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "composer" - Nhà soạn nhạc, tác giả.
/kəmˈpoʊzər/ /kɒmˈpoʊzər/

Nhà soạn nhạc, tác giả.

"The composer of the school's new anthem is a talented student. "

Nhà soạn nhạc của bài hát ca ngợi trường mới là một học sinh rất tài năng.

Hình ảnh minh họa cho từ "moved" - Di chuyển, dời, chuyển động.
movedverb
/muːvd/

Di chuyển, dời, chuyển động.

"A ship moves rapidly."

Một con tàu di chuyển rất nhanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "standing" - Đứng, đứng thẳng.
/ˈstændɪŋ/

Đứng, đứng thẳng.

"The teacher stood and pointed to the map, standing in front of the class. "

Cô giáo đứng lên và chỉ vào bản đồ, đứng ngay trước lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "played" - Chơi, đùa, giải trí.
playedverb
/pleɪd/

Chơi, đùa, giải trí.

"They played long and hard."

Họ đã chơi đùa rất lâu và rất nhiệt tình.

Hình ảnh minh họa cho từ "marked" - Được đánh dấu, có dấu, hằn dấu.
markedadjective
/ˈmɑːkɪd/ /mɑɹkt/ /mɑːkt/

Được đánh dấu, dấu, hằn dấu.

"The teacher marked the student's paper with a red pen. "

Giáo viên đã dùng bút đỏ đánh dấu vào bài làm của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "piece" - Mảnh, mẩu, miếng.
piecenoun
/piːs/

Mảnh, mẩu, miếng.

"Id like another piece of pie."

Tôi muốn ăn thêm một miếng bánh nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "opening" - Mở, khai thông.
/ˈəʊ.pənɪŋ/ /ˈoʊ.pənɪŋ/

Mở, khai thông.

"Turn the doorknob to open the door."

Hãy vặn nắm đấm cửa để mở cửa ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "sidewalk" - Vỉa hè, lề đường.
/ˈsaɪdwɔːk/

Vỉa , lề đường.

"My daughter walked along the sidewalk to school this morning. "

Sáng nay, con gái tôi đi bộ trên vỉa hè đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicating" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.
/ˈɪndɪkeɪtɪŋ/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.

"The guard blew his whistle to indicate imminent departure."

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "slowly" - Chậm, chậm rãi, từ tốn.
slowlyadverb
/ˈsləʊli/ /ˈsloʊli/

Chậm, chậm rãi, từ tốn.

Con ốc sên bò chậm rãi trên vỉa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "directing" - Điều khiển, chỉ đạo, quản lý.
/dəˈrɛktɪŋ/ /daɪˈrɛktɪŋ/

Điều khiển, chỉ đạo, quản .

"to direct the affairs of a nation or the movements of an army"

Điều khiển công việc quốc gia hoặc chỉ đạo các cuộc hành quân của quân đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "passage" - Đoạn văn, đoạn, khúc.
/ˈpæsɪd͡ʒ/ /ˈpasɑːʒ/

Đoạn văn, đoạn, khúc.

"She struggled to play the difficult passages."

Cô ấy rất vất vả để chơi những đoạn nhạc khó đó.