adjective🔗ShareUể oải, chậm chạp, lờ đờ. Sluggish, slow"After a long, tiring day at work, Sarah felt lethargic and couldn't focus on dinner. "Sau một ngày dài làm việc mệt mỏi, Sarah cảm thấy uể oải và không thể tập trung vào bữa tối.bodymindconditionmedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareUể oải, thờ ơ, lờ đờ. Indifferent, apathetic"My brother was lethargic about his chores, showing little interest in doing them. "Anh trai tôi uể oải với công việc nhà, chẳng hề hứng thú làm chúng.mindbodyattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc