

lithotomy
Định nghĩa
Từ liên quan
commonplace noun
/ˈkɒmənˌpleɪs/ /ˈkɑmənˌpleɪs/
Sáo rỗng, lời sáo rỗng.
gallstones noun
/ˈɡɔːlstəʊnz/ /ˈɡɔːlstəns/
Sỏi mật.
Bà tôi bị đau bụng dữ dội và bác sĩ phát hiện ra bà có sỏi mật, những viên sỏi này gây khó chịu cho bà.