Hình nền cho longshoremen
BeDict Logo

longshoremen

/ˈlɔŋʃɔːrmən/ /ˈlɔŋʃɔːrˌmɛn/

Định nghĩa

noun

Công nhân bốc xếp, phu khuân vác.

Ví dụ :

Các công nhân bốc xếp đã làm việc vất vả cả ngày để dỡ hàng hóa từ tàu xuống.