

mangel
Định nghĩa
Từ liên quan
processing verb
/ˈpɹəʊsɛsɪŋ/ /ˈpɹɑsəsɪŋ/
Xử lý, gia công, chế biến.
advancements noun
/ədˈvænsmənts/ /ædˈvænsmənts/
Tiến bộ, sự thăng tiến.
Sự tiến bộ của việc học tập.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.