BeDict Logo

mangel

/ˈmæŋɡəl/ /ˈmeɪndʒəl/
noun

Ví dụ:

Mặc dù công nghệ chế biến củ cải đường ngày nay đã tiến bộ vượt bậc, một số thợ làm bánh truyền thống vẫn tin rằng có sự thiếu hụt hương vị tinh tế khi sử dụng đường làm từ củ cải đường thay vì đường mía trong một số loại bánh ngọt cầu kỳ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "instead" - Thay vì, thay vào đó.
insteadadverb
/ɪnˈstɛd/

Thay , thay vào đó.

Tôi định đi mua sắm, nhưng thay vào đó tôi đã đi nhảy.

Hình ảnh minh họa cho từ "mangels" - Củ cải đường.
/ˈmæŋɡəlz/

Củ cải đường.

Vì đất đai trên nông trại xấu, vụ mùa chủ yếu là củ cải đường, dùng làm thức ăn cho gia súc, chứ không phải các loại rau có giá trị cao để bán ra thị trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "pastries" - Bánh ngọt, đồ bánh.
/ˈpeɪstɹiz/

Bánh ngọt, đồ bánh.

Tiệm bánh ngọt đó không chỉ bán các loại bánh ngọt như bánh sừng bò, bánh tart mà còn bán đủ loại bánh nướng khác nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicate" - Đồ lót, nội y.
/ˈdɛlɪkət/

Đồ lót, nội y.

Cô ấy cẩn thận nâng niu món đồ lót mỏng manh, viền ren kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "botanical" - Thảo dược, dược liệu.
/bəˈtænɪkl/ /bɒˈtænɪkl/

Thảo dược, dược liệu.

Bài thuốc trị ho của bà tôi là một loại thảo dược làm từ các loại cây bà tự trồng trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "processing" - Xử lý, gia công, chế biến.
/ˈpɹəʊsɛsɪŋ/ /ˈpɹɑsəsɪŋ/

Xử , gia công, chế biến.

Ngân hàng đang xử lý việc gửi séc của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "refined" - Tinh chế, lọc, làm sạch.
/ɹiːfaɪnd/

Tinh chế, lọc, làm sạch.

Tinh chế vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "advancements" - Tiến bộ, sự thăng tiến.
/ədˈvænsmənts/ /ædˈvænsmənts/

Tiến bộ, sự thăng tiến.

Sự tiến bộ của việc học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "certain" - Điều chắc chắn, Sự thật chắc chắn.
/ˈsɝtn̩/ /ˈsɜːtn̩/

Điều chắc chắn, Sự thật chắc chắn.

Sự thành công chắc chắn của dự án là một sự giải tỏa lớn cho cả đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "nothing" - Chuyện vặt, điều không quan trọng.
/ˈnʌθɪŋ/

Chuyện vặt, điều không quan trọng.

Cây bút chì gãy chỉ là chuyện vặt thôi, tôi dễ dàng tìm được một cây mới ngay.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditional" - Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
/tɹəˈdɪʃnəl/

Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "animals" - Động vật, thú vật.
/ˈæn.ɪ.məlz/

Động vật, thú vật.

Mèo là động vật, không phải thực vật. Con người cũng là động vật theo định nghĩa khoa học, vì chúng ta không phải là thực vật.