noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Củ cải đường. Beta vulgaris, a plant with a swollen root which is eaten or used to make sugar. Ví dụ : "The beet is a hardy species." Củ cải đường là một loài cây khỏe mạnh, dễ trồng. plant vegetable food agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Củ dền. A beetroot, a swollen root of such a plant. Ví dụ : "My salad has a slice of beet in it, which gives it a sweet and earthy flavor. " Trong đĩa salad của tôi có một lát củ dền, thứ giúp cho món salad có vị ngọt và hương đất đặc trưng. vegetable plant food agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cải thiện, sửa đổi, nâng cao. To improve; to mend. Ví dụ : "My grandmother needed to beet her old sweater, so it would last longer. " Bà tôi cần phải sửa lại cái áo len cũ của bà để nó dùng được lâu hơn. action achievement work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhóm lửa, khơi lửa. To kindle a fire. Ví dụ : "He had to beet the campfire every few hours throughout the night to keep us warm. " Anh ấy phải nhóm lửa trại vài tiếng một lần suốt đêm để giữ ấm cho chúng tôi. energy action fuel Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khích động, khuấy động, làm hăng hái. To rouse. Ví dụ : "The coach's motivational speech helped to beet the team before the big game. " Bài phát biểu động viên của huấn luyện viên đã giúp khuấy động tinh thần đội trước trận đấu lớn. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc