BeDict Logo

mangels

/ˈmæŋɡəlz/
noun

Ví dụ:

Vì đất đai trên nông trại xấu, vụ mùa chủ yếu là củ cải đường, dùng làm thức ăn cho gia súc, chứ không phải các loại rau có giá trị cao để bán ra thị trường.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "livestock" - Gia súc, vật nuôi.
/ˈlaɪvstɒk/ /ˈlaɪvstɑk/

Gia súc, vật nuôi.

Người nông dân nuôi gia súc, chẳng hạn như bò và cừu, trên trang trại của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "cattle" - Gia súc, trâu bò.
cattlenoun
/ˈkæt(ə)l/

Gia súc, trâu .

Bạn có muốn nuôi gia súc, trâu bò không?

Hình ảnh minh họa cho từ "rather" - Thích hơn, muốn hơn.
ratherverb
/ˈɹɑːðə/ /ˌɹɑːˈðɜː(ɹ)/ /ˈɹæðɚ/

Thích hơn, muốn hơn.

Tôi thích giúp em trai làm bài tập về nhà hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "botanical" - Thảo dược, dược liệu.
/bəˈtænɪkl/ /bɒˈtænɪkl/

Thảo dược, dược liệu.

Bài thuốc trị ho của bà tôi là một loại thảo dược làm từ các loại cây bà tự trồng trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "origin" - Nguồn gốc, Khởi nguồn, Cội nguồn.
originnoun
/ˈɒɹ.ə.dʒən/ /ˈɑɹ.ɪ.dʒɪn/

Nguồn gốc, Khởi nguồn, Cội nguồn.

Cội nguồn của tình yêu làm bánh của tôi bắt nguồn từ một chiếc bánh đặc biệt bà tôi đã làm cho tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "intended" - Dự định, có ý định.
/ɪnˈtɛndɪd/

Dự định, ý định.

Anh ấy dự định đi học đại học.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisted" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪd/

Bao gồm, gồm .

Bữa ăn gồm có cơm, đậu và một đĩa salad nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "refined" - Tinh chế, lọc, làm sạch.
/ɹiːfaɪnd/

Tinh chế, lọc, làm sạch.

Tinh chế vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetables" - Rau, rau củ.
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/

Rau, rau củ.

Trong lớp sinh học, chúng ta được học rằng về mặt kỹ thuật, ngay cả trái cây cũng là rau củ vì rau củ là bất kỳ loại thực vật nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "nothing" - Chuyện vặt, điều không quan trọng.
/ˈnʌθɪŋ/

Chuyện vặt, điều không quan trọng.

Cây bút chì gãy chỉ là chuyện vặt thôi, tôi dễ dàng tìm được một cây mới ngay.

Hình ảnh minh họa cho từ "animals" - Động vật, thú vật.
/ˈæn.ɪ.məlz/

Động vật, thú vật.

Mèo là động vật, không phải thực vật. Con người cũng là động vật theo định nghĩa khoa học, vì chúng ta không phải là thực vật.

Hình ảnh minh họa cho từ "manners" - Cách, kiểu cách.
/ˈmæn.ɚz/

Cách, kiểu cách.

Con chó có cách ăn đồ ăn rất lạ, thỉnh thoảng nó còn dùng cả chân.