BeDict Logo

maquillage

/makɪˈ(j)ɑːʒ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "theatrical" - Sân khấu nghiệp dư, buổi diễn nghiệp dư.
/θiˈæt.ɹɪ.kəl/

Sân khấu nghiệp , buổi diễn nghiệp .

Buổi diễn sân khấu nghiệp dư thường niên của trường là một màn trình diễn tuyệt vời vở "Giấc Mộng Đêm Hè" của Shakespeare.

Hình ảnh minh họa cho từ "makeup" - Thành phần, cấu tạo.
makeupnoun
/ˈmeɪkʌp/

Thành phần, cấu tạo.

Để hiểu cách một lò phản ứng hạt nhân hoạt động, trước tiên chúng ta phải xem xét thành phần cấu tạo của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "hours" - Giờ, tiếng.
hoursnoun
/ˈaʊɚz/ /ˈaʊə(ɹ)z/

Giờ, tiếng.

Tôi đã dành một tiếng cho bữa trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "elaborate" - Diễn giải, giải thích cặn kẽ, làm cho tỉ mỉ.
/ɪˈlæbəɹeɪt/

Diễn giải, giải thích cặn kẽ, làm cho tỉ mỉ.

Giáo viên đã diễn giải cặn kẽ về lịch sử Đế chế La Mã, giải thích nhiều chi tiết về cuộc sống hàng ngày của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "spent" - Tiêu, chi tiêu.
spentverb
/ˈspɛnt/

Tiêu, chi tiêu.

Anh ta tiêu tiền vào cờ bạc nhiều hơn rất nhiều so với chi tiêu cho cuộc sống đàng hoàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "excessive" - Quá mức, thừa thãi, thái quá.
excessiveadjective
/ɪkˈsɛsɪv/

Quá mức, thừa thãi, thái quá.

Việc rung mạnh một nốt ba liền móc đơn duy nhất ở tốc độ 160 phách một phút có vẻ hơi quá mức đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "application" - Sự bôi, sự thoa.
/aplɪˈkeɪʃ(ə)n/ /ˌæpləˈkeɪʃən/

Sự bôi, sự thoa.

Việc thoa kem này lên da sẽ giúp giảm sưng.

Hình ảnh minh họa cho từ "cosmetics" - Mỹ phẩm, đồ trang điểm.
/kɑzˈmɛtɪks/ /kəzˈmɛtɪks/

Mỹ phẩm, đồ trang điểm.

Nhiều bạn tuổi teen dùng mỹ phẩm như mascara và son môi để cảm thấy tự tin hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "character" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktə/ /ˈkæɹəktɚ/

Nhân vật, vai.

Nhân vật chính trong vở kịch ở trường là một học sinh dũng cảm.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfecting" - Hoàn thiện, trau chuốt, làm cho hoàn hảo.
/pərˈfɛktɪŋ/

Hoàn thiện, trau chuốt, làm cho hoàn hảo.

Tôi sẽ trau chuốt bài viết này cho thật hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "actress" - Nữ diễn viên, tài tử.
/ˈak.tɹəs/ /ˈæk.tɹəs/

Nữ diễn viên, tài tử.

Nữ diễn viên nổi tiếng đó đã nhận được giải thưởng cho diễn xuất của cô ấy trong vở kịch mới.