Hình nền cho cosmetics
BeDict Logo

cosmetics

/kɑzˈmɛtɪks/ /kəzˈmɛtɪks/

Định nghĩa

noun

Mỹ phẩm, đồ trang điểm.

Ví dụ :

Nhiều bạn tuổi teen dùng mỹ phẩm như mascarason môi để cảm thấy tự tin hơn.