Hình nền cho moulder
BeDict Logo

moulder

/ˈməʊldə/

Định nghĩa

noun

Thợ nặn bánh.

Ví dụ :

Người thợ nặn bánh dùng đôi tay lành nghề tạo hình từng miếng bột rồi cho vào lò nướng.