Hình nền cho mounded
BeDict Logo

mounded

/ˈmaʊndɪd/ /ˈmaʊndəd/

Định nghĩa

verb

Đắp lũy, vun đắp.

Ví dụ :

Dân làng đắp đất xung quanh nhà để bảo vệ nhà cửa khỏi nước lũ dâng cao.