Hình nền cho muchachos
BeDict Logo

muchachos

/muˈtʃɑtʃos/ /muˈtʃɑtʃɔs/

Định nghĩa

noun

Đám con trai, các cậu, lũ nhóc.

Ví dụ :

""Hey muchachos, are you ready to play some soccer?" "
Ê các cậu, sẵn sàng chơi đá banh chưa?