

mucin
Định nghĩa
Từ liên quan
glycoproteins noun
/ˌɡlaɪkoʊˈpɹoʊtiːnz/ /ˌɡlaɪkoʊˈpɹɒtiːnz/
Glycoprotein: Glycoprotein, chất glycoprotein.
Chất nhầy lót đường hô hấp của chúng ta chứa các glycoprotein (chất glycoprotein), giúp giữ lại các hạt có hại như bụi và vi khuẩn.
consistency noun
/kənˈsɪst(ə)nsi/ /kənˈsɪstənsi/