
nester
/ˈnɛstər/noun
Người định cư, người khai khẩn.
Ví dụ:
Những người mới đến thị trấn khai thác mỏ bỏ hoang không phải là những nhà thám hiểm; họ là những người định cư, với hy vọng xây dựng lại cộng đồng và biến nơi đó thành nhà vĩnh viễn của mình.
















