BeDict Logo

nester

/ˈnɛstər/
noun

Người định cư, người khai khẩn.

Ví dụ:

Những người mới đến thị trấn khai thác mỏ bỏ hoang không phải là những nhà thám hiểm; họ là những người định cư, với hy vọng xây dựng lại cộng đồng và biến nơi đó thành nhà vĩnh viễn của mình.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "intends" - Dự định, có ý định.
/ɪnˈtɛndz/

Dự định, ý định.

Anh ấy dự định đi học đại học.

Hình ảnh minh họa cho từ "rebuild" - Sự tái thiết, Sự xây dựng lại.
/ˈɹiːbɪld/

Sự tái thiết, Sự xây dựng lại.

Việc tái thiết ngôi trường kéo dài vài năm và cần rất nhiều sự ủng hộ từ cộng đồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "community" - Cộng đồng, tập thể.
/k(ə)ˈmjunəti/ /kəˈmjuːnɪti/

Cộng đồng, tập thể.

Cộng đồng trường học đã cùng nhau tổ chức lễ hội cuối năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "permanent" - Uốn tóc, làm xoăn.
/ˈpɜːmənənt/ /ˈpɝmənənt/

Uốn tóc, làm xoăn.

Chị gái tôi đi uốn tóc xoăn cho đám cưới, kiểu tóc này đáng lẽ phải giữ được vài tháng.

Hình ảnh minh họa cho từ "newcomers" - Người mới đến, người mới nhập cư.
/ˈnjuːkʌmərz/ /ˈnukʌmərz/

Người mới đến, người mới nhập .

Trường đã tổ chức một buổi tiệc chào đón những học sinh mới nhập học.

Hình ảnh minh họa cho từ "explorers" - Nhà thám hiểm, người thăm dò.
/ɪkˈsplɔːrərz/ /ɛkˈsplɔːrərz/

Nhà thám hiểm, người thăm .

"Explorers like Christopher Columbus sailed across the ocean to find new lands. "

Những nhà thám hiểm như Christopher Columbus đã vượt biển để tìm ra những vùng đất mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "diligent" - Chăm chỉ, siêng năng, cần cù.
diligentadjective
/ˈdɪlɪdʒənt/

Chăm chỉ, siêng năng, cần .

Các nhà khoa học rất chăm chỉ và tập trung trong công việc của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinct" - Rõ ràng, dễ thấy, khác biệt.
distinctadjective
/dɪsˈtɪŋkt/

ràng, dễ thấy, khác biệt.

Mặc dù xe cộ đông đúc, giọng nói của cô ấy vẫn rất rõ ràng.

Hình ảnh minh họa cho từ "explorer" - Nhà thám hiểm, người thám hiểm.
/ɛkˈsplɔːɹə(ɹ)/

Nhà thám hiểm, người thám hiểm.

Nhà thám hiểm cẩn thận xem xét tấm bản đồ cũ của sân trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "residents" - Cư dân, người dân, dân cư.
/ˈrɛzɪdənts/ /ˈrɛzɪdənz/

dân, người dân, dân .

"The tiger lily is a resident of Asia."

Hoa loa kèn hổ là loài hoa sống ở châu Á.

Hình ảnh minh họa cho từ "abandoned" - Từ bỏ, buông xuôi.
/əˈbæn.dn̩d/

Từ bỏ, buông xuôi.

Sau khi cãi nhau với bố mẹ, Sarah đã từ bỏ kế hoạch cuối tuần của mình.