Hình nền cho noblemen
BeDict Logo

noblemen

/ˈnoʊbəlmən/ /ˈnoʊblmən/

Định nghĩa

noun

Quý tộc, nhà quý tộc, tầng lớp quý tộc.

Ví dụ :

Các nhà quý tộc đã tham dự lễ khánh thành long trọng của tòa nhà trường học mới.