Hình nền cho nonexistent
BeDict Logo

nonexistent

/ˌnɑnɪɡˈzɪstənt/ /ˌnɑnɪɡˈzɪstənt/

Định nghĩa

adjective

Không tồn tại, không có thật.

Ví dụ :

""Hrunk" is a nonexistent word."
"Hrunk" là một từ không tồn tại.