Hình nền cho destinies
BeDict Logo

destinies

/ˈdɛstəniz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Quá trình xét tuyển đại học có cảm giác như một khoảnh khắc then chốt, cứ như thể những lá thư này nắm giữ chìa khóa cho định mệnh tương lai của chúng ta.
noun

Định mệnh, số phận.

Ví dụ :

Tuy xuất thân khác nhau, nhưng định mệnh/số phận của hai người bạn cùng lớp đã gắn kết khi họ cùng nhau khởi nghiệp thành công.
noun

Ví dụ :

Dù xuất thân và mục tiêu khác nhau, các sinh viên tốt nghiệp vẫn cảm thấy số mệnh của họ gắn liền với nhau khi cùng bước vào đời.