

nonsexual
Định nghĩa
Từ liên quan
professional noun
/pɹəˈfɛʃənəl/
Chuyên gia, nhà chuyên môn.
"My uncle is a professional engineer. "
Chú tôi là một kỹ sư chuyên nghiệp.
friendship noun
/ˈfɹɛndʃɪp/
Tình bạn, hữu nghị.
sexuality noun
/sɛksjuˈælɪti/ /sɛkʃuˈæləti/
Tính dục, giới tính.
interactions noun
/ˌɪntəˈrækʃənz/
Tương tác, giao tiếp, tác động qua lại.
Hãy cẩn thận với sự tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.
harassment noun
/həˈɹæsmənt/
Quấy rối, sự sách nhiễu.
Việc liên tục bị bạn bè chỉ trích và bắt nạt đã tạo thành một vấn đề quấy rối/sách nhiễu nghiêm trọng ở trường.