noun🔗ShareTai tiếng, sự tai tiếng, tiếng xấu. The condition of being infamous or notorious."The bank robber gained national notoriety for his daring heists and outlandish disguises. "Tên cướp ngân hàng đó nổi tiếng cả nước vì những vụ cướp táo bạo và những bộ cải trang kỳ quặc, nhưng là tai tiếng chứ không phải tiếng thơm.characterconditionsocietynegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc