noun🔗ShareMũi đất, Mỏm đá. A piece or point of land, extending beyond the adjacent coast into a sea or lake; a promontory; a headland."The fishing boat anchored near the cape, enjoying a protected harbor from the strong winds. "Chiếc thuyền đánh cá thả neo gần mũi đất, tận hưởng một bến cảng được che chắn khỏi gió lớn.geographynauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÁo choàng. A sleeveless garment or part of a garment, hanging from the neck over the back, arms, and shoulders."My grandmother wore a beautiful red cape to the school play. "Bà tôi đã mặc một chiếc áo choàng đỏ rất đẹp đến buổi diễn kịch ở trường.appearancewearstyleitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSiêu anh hùng, người hùng. A superhero."The new student, a cape in training, was excited to join the school's superhero club. "Cậu học sinh mới, một siêu anh hùng tập sự, rất hào hứng khi được tham gia câu lạc bộ siêu anh hùng của trường.characterpersonentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhiêu khích, dụ dỗ. To incite or attract (a bull) to charge a certain direction, by waving a cape."The matador capably cased the bull toward the arena's center. "Người đấu bò khéo léo dùng áo choàng dụ con bò húc về phía trung tâm đấu trường.sportanimalactionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHướng về, chỉ hướng, giữ hướng. To head or point; to keep a course."The ship capes southwest by south."Con tàu đang hướng mũi về phía tây nam chếch về nam.nauticalsailingdirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLột da. To skin an animal, particularly a deer."The hunter needed to cape the deer before bringing it home. "Người thợ săn cần lột da con nai trước khi mang nó về nhà.animalactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChe chở, binh vực, biện hộ. To defend or praise, especially that which is unworthy."The politician tried to cape for his unpopular policies, even though many people thought they were harmful. "Vị chính trị gia cố gắng biện hộ cho những chính sách không được lòng dân của mình, mặc dù nhiều người cho rằng chúng có hại.attitudecharactermoralvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTìm kiếm, lùng sục. To look for, search after."Long may they search ere that they find that they after cape."Mong rằng họ sẽ tìm kiếm, lùng sục mãi trước khi tìm được thứ mà họ đang theo đuổi.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgắm, nhìn chằm chằm. To gaze or stare."The captain just caped mindlessly into the distance as his ship was hit by volley after volley."Thuyền trưởng chỉ ngắm nhìn vô hồn vào khoảng không xa xăm khi con tàu của ông hứng chịu hết đợt tấn công này đến đợt tấn công khác.appearanceactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc