Hình nền cho obstructing
BeDict Logo

obstructing

/əbˈstrʌktɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cản trở, gây cản trở, tắc nghẽn.

Ví dụ :

"The fallen tree was obstructing the path to the school. "
Cây đổ đã gây cản trở đường đi đến trường.