Hình nền cho outcompeting
BeDict Logo

outcompeting

/ˌaʊtkəmˈpiːtɪŋ/ /ˌaʊtkəmˈpiːɾɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vượt trội, cạnh tranh hơn, lấn át.

Ví dụ :

Cửa hàng tạp hóa mới, với giá cả rẻ hơn và nhiều hàng hóa hơn, đang lấn át cái chợ nhỏ ở góc đường.