Hình nền cho peaky
BeDict Logo

peaky

/ˈpiːki/

Định nghĩa

adjective

Ốm yếu, xanh xao, bệ rạc.

Ví dụ :

Sau khi thức khuya học bài cả đêm, sáng hôm sau đến trường, Sarah trông khá ốm yếu và xanh xao.