Hình nền cho sickly
BeDict Logo

sickly

/ˈsɪkli/

Định nghĩa

verb

Làm cho ốm yếu, làm cho bệnh hoạn.

To make (something) sickly.

Ví dụ :

Ô nhiễm không khí làm cho phổi của trẻ nhỏ bị ốm yếu.