Hình nền cho peeked
BeDict Logo

peeked

/piːkt/

Định nghĩa

verb

Liếc, Nhìn trộm.

Ví dụ :

Cậu bé liếc mắt nhìn qua khe hở trên hàng rào để xem mấy anh lớn chơi bóng chày.