noun🔗ShareThiết bị ngoại vi, phần cứng ngoại vi. A peripheral device."Example Sentence: "My computer stopped working, but thankfully the problem was just with the peripherals like the keyboard and mouse, not the computer itself." "Máy tính của tôi bị hỏng, nhưng may mắn là vấn đề chỉ nằm ở các thiết bị ngoại vi như bàn phím và chuột, chứ không phải ở chính cái máy tính.computingelectronicsdevicetechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTầm nhìn ngoại biên. Perhipheral vision."The driver checked his mirrors, relying on his peripherals to see the cyclist approaching from the side. "Người tài xế kiểm tra gương chiếu hậu, đồng thời dựa vào tầm nhìn ngoại biên để thấy người đi xe đạp đang đến từ bên cạnh.physiologyanatomypartbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc