verb🔗ShareCá nhân hóa, điều chỉnh cho phù hợp với cá nhân. To adapt something to the needs or tastes of an individual"My daughter personalizes her backpack with patches and pins to show off her interests. "Con gái tôi cá nhân hóa ba lô của nó bằng cách đính thêm miếng vá và huy hiệu để thể hiện sở thích của nó.styletechnologycommunicationbusinesscomputingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân cách hóa, cá nhân hóa. To represent something abstract as a person; to embody"The artist personalizes autumn by giving the season a warm, smiling face in her painting. "Trong bức tranh của mình, người họa sĩ nhân cách hóa mùa thu bằng cách vẽ cho mùa này một khuôn mặt ấm áp và tươi cười.characterpersonliteraturestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc