

pesticides
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
suppresses verb
/səˈpresɪz/ /səˈprɛsɪz/
Đàn áp, trấn áp, dập tắt.
"Political dissent was brutally suppressed."
Sự bất đồng chính kiến đã bị đàn áp một cách tàn bạo.