BeDict Logo

pesticides

/ˈpɛstɪsaɪdz/ /ˈpɛstɪˌsaɪdz/
Hình ảnh minh họa cho pesticides: Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
 - Image 1
pesticides: Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
 - Thumbnail 1
pesticides: Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
 - Thumbnail 2
noun

Người nông dân đã dùng thuốc trừ sâu để diệt côn trùng ăn cây trồng của mình.