

portending
Định nghĩa
Từ liên quan
clouds noun
/klaʊdz/
Núi đá, tảng đá, đồi đá.
thunderstorm noun
/ˈθʌn.də(ɹ)ˌstɔː(ɹ)m/
Giông bão, bão tố.
""The baseball game was canceled because a severe thunderstorm was approaching." "
Trận đấu bóng chày bị hủy vì một cơn giông bão lớn sắp ập đến.