Hình nền cho prairies
BeDict Logo

prairies

/ˈpreːriz/ /ˈprɛriz/

Định nghĩa

noun

Đồng cỏ, thảo nguyên.

Ví dụ :

Gia đình nọ thích thú đi picnic trên những đồng cỏ bao la, ngắm nhìn những cánh đồng hoa dại trải dài vô tận.